Hiện nay, các loại visa đi Hàn Quốc rất đa dạng, được chia theo nhiều mục đích và đối tượng khác nhau. Mỗi loại visa đều có quy định riêng về thời hạn, số lần nhập cảnh và điều kiện cấp phép. Hãy cùng E7-1Korea tìm hiều các loại visa Hàn Quốc phổ biến nhất hiện nay trong bài viết dưới đây.
1. NHÓM VISA GIÁO DỤC – NGHIÊN CỨU
| NHÓM VISA | MÃ VISA – TÊN VISA | ĐỐI TƯỢNG ÁP DỤNG | PHẠM VI LÀM VIỆC / QUYỀN LỢI | ĐIỀU KIỆN & HỒ SƠ CƠ BẢN | THỜI HẠN – GIA HẠN |
| E-1 – Visa Giáo sư (Professor Visa) | Giảng viên, giáo sư đại học, nhà nghiên cứu được mời | Giảng dạy, nghiên cứu tại các trường ĐH, học viện | Có thư mời từ trường Hàn, bằng thạc sĩ trở lên | 1 năm, gia hạn đến 5 năm | Có thể bảo lãnh gia đình |
| E-2 – Visa Giáo viên Ngoại ngữ (Foreign Language Instructor) | Giáo viên nước ngoài dạy tiếng Anh, Trung, Nhật… | Giảng dạy ngôn ngữ tại trường học, trung tâm ngoại ngữ | Quốc tịch bản ngữ, bằng cử nhân, chứng chỉ TESOL (nếu có) | 1 năm, gia hạn hằng năm | Phải khám sức khỏe & nộp lý lịch tư pháp |
| E-3 – Visa Nghiên cứu (Research Visa) | Nhà nghiên cứu, học giả, chuyên gia khoa học | Làm việc trong viện nghiên cứu, dự án khoa học, trường ĐH | Có thư mời, chứng minh chuyên môn, bằng đại học hoặc cao hơn | 1 năm, gia hạn được | Dành cho ngành STEM, KHKT, sinh học, môi trường |
2. NHÓM VISA KỸ THUẬT – NGHỀ NGHIỆP CHUYÊN MÔN
| NHÓM VISA | MÃ VISA – TÊN VISA | ĐỐI TƯỢNG ÁP DỤNG | PHẠM VI LÀM VIỆC / QUYỀN LỢI | ĐIỀU KIỆN & HỒ SƠ CƠ BẢN | THỜI HẠN – GIA HẠN |
| E-4 – Visa Hướng dẫn kỹ thuật (Technological Guidance Visa) | Chuyên gia kỹ thuật cao, kỹ sư, cố vấn công nghệ | Làm việc trong doanh nghiệp Hàn Quốc theo hợp đồng kỹ thuật | Có kinh nghiệm ≥5 năm, bằng nghề/chuyên môn tương đương | 1–2 năm, gia hạn được | Rất phổ biến với kỹ sư Việt Nam |
| E-5 – Visa Nghề nghiệp chuyên môn (Professional Employment Visa) | Luật sư, bác sĩ, kế toán, kiến trúc sư, kỹ sư… | Làm việc trong ngành nghề có giấy phép hành nghề | Bằng chuyên ngành, giấy phép hành nghề quốc tế hợp lệ | 1 năm, có thể gia hạn | Cần đăng ký hành nghề tại Hàn Quốc |
| E-6 – Visa Nghệ thuật & Giải trí (Arts & Performance Visa) | Nghệ sĩ, người mẫu, diễn viên, DJ, nhạc sĩ… | Biểu diễn, quảng cáo, hoạt động nghệ thuật hợp pháp | Hợp đồng biểu diễn, thư mời, kiểm duyệt nội dung | 6 tháng – 1 năm, gia hạn được | Bị kiểm soát chặt về hình ảnh, đạo đức nghệ sĩ |
| E-7 – Visa Lao động kỹ năng cao (Specially Designated Activities Visa) | Lao động kỹ năng cao, kỹ thuật viên, chuyên gia ngành đặc biệt | Làm việc tại công ty Hàn Quốc thiếu nhân lực chuyên môn | Có bằng chuyên môn hoặc ≥3 năm kinh nghiệm | 1–3 năm, gia hạn được | Phổ biến nhất với kỹ sư, kỹ thuật viên VN |
| E-9 – Visa Lao động phổ thông (Non-professional Employment Visa) | Lao động theo chương trình EPS từ các nước được phép (VN có) | Làm việc trong nhà máy, nông nghiệp, xây dựng, dịch vụ | Được chọn qua chương trình EPS, có TOPIK 1 trở lên | 3–5 năm, có thể gia hạn 1 lần | Không được bảo lãnh gia đình |
| E-10 – Visa Lao động thuyền viên (Crew Employment Visa) | Thủy thủ, nhân viên tàu cá, tàu vận tải quốc tế | Làm việc trên tàu Hàn Quốc theo hợp đồng | Có hợp đồng hợp lệ, được Bộ Hải dương phê duyệt | 1 năm, gia hạn được | Chỉ dành cho lao động có kinh nghiệm hàng hải |
3. NHÓM VISA DOANH NHÂN – ĐẦU TƯ – QUẢN LÝ
| NHÓM VISA | MÃ VISA – TÊN VISA | ĐỐI TƯỢNG ÁP DỤNG | PHẠM VI LÀM VIỆC / QUYỀN LỢI | ĐIỀU KIỆN & HỒ SƠ CƠ BẢN | THỜI HẠN – GIA HẠN |
| D-7 – Visa Nhân viên điều chuyển nội bộ (Intra-Company Transfer Visa) | Nhân viên được chuyển công tác giữa trụ sở & chi nhánh Hàn Quốc | Làm việc tại văn phòng, công ty con, chi nhánh | Có thư xác nhận công ty mẹ, hợp đồng lao động | 1–2 năm, gia hạn theo nhiệm kỳ | Phù hợp nhân sự cấp trung – cao |
| D-8 – Visa Đầu tư Kinh doanh (Business Investment Visa) | Nhà đầu tư, cổ đông góp vốn vào DN Hàn Quốc | Thành lập, điều hành hoặc đầu tư vào doanh nghiệp tại Hàn | Vốn tối thiểu 100 triệu KRW (~1,8 tỷ VNĐ) | 1–2 năm, có thể gia hạn | Có thể xin visa cư trú F-2, F-5 |
| D-9 – Visa Quản lý thương mại (Trade Management Visa) | Doanh nhân, chuyên gia thương mại quốc tế | Quản lý, điều hành hoạt động xuất nhập khẩu | Có công ty bảo lãnh, chứng minh thương mại thật | 1–2 năm, có thể gia hạn | Phổ biến cho DN có chi nhánh thương mại tại Hàn |
4. NHÓM VISA TRẢI NGHIỆM – LAO ĐỘNG NGẮN HẠN
| NHÓM VISA | MÃ VISA – TÊN VISA | ĐỐI TƯỢNG ÁP DỤNG | PHẠM VI LÀM VIỆC / QUYỀN LỢI | ĐIỀU KIỆN & HỒ SƠ CƠ BẢN | THỜI HẠN – GIA HẠN |
| H-1 – Visa Working Holiday | Thanh niên 18–30 tuổi từ quốc gia có hiệp định Working Holiday | Làm việc ngắn hạn, du lịch, học tiếng | Chứng minh tài chính, sức khỏe, lý lịch tư pháp | 1 năm, không gia hạn | Không làm việc dài hạn hoặc nghề đặc biệt |
| C-4 – Visa Lao động ngắn hạn (Short-term Employment) | Người làm việc tạm thời, biểu diễn, tham dự dự án | Làm việc ngắn hạn theo hợp đồng dưới 90 ngày | Có thư mời từ đơn vị Hàn Quốc | Tối đa 90 ngày | Dành cho hoạt động nhanh, sự kiện ngắn |
5. NHÓM VISA LÂU DÀI – CƯ TRÚ DÀI HẠN LIÊN QUAN LAO ĐỘNG
| NHÓM VISA | MÃ VISA – TÊN VISA | ĐỐI TƯỢNG ÁP DỤNG | PHẠM VI LÀM VIỆC / QUYỀN LỢI | ĐIỀU KIỆN & HỒ SƠ CƠ BẢN | THỜI HẠN – GIA HẠN |
| F-2 – Visa Cư trú dài hạn (Long-term Residency Visa) | Người làm việc lâu năm, có thu nhập ổn định tại Hàn | Sống, làm việc, đổi chỗ ở tự do | Thu nhập ổn định, ở Hàn trên 3 năm, có điểm cư trú | 3–5 năm, gia hạn được | Là bước đệm xin quốc tịch (F-5) |
| F-5 – Visa Định cư (Permanent Residency Visa) | Người cư trú lâu dài có đủ điều kiện định cư | Làm việc, sinh sống, đầu tư tự do | Cư trú hợp pháp ≥5 năm, chứng minh tài chính | Không giới hạn | Gần như quyền công dân |
| F-6 – Visa Hôn nhân (Marriage Immigrant Visa) | Người kết hôn với công dân Hàn Quốc | Làm việc, cư trú hợp pháp như người bản địa | Giấy kết hôn hợp pháp, chứng minh quan hệ thật | 2 năm, gia hạn được | Có thể xin quốc tịch sau 2 năm |
6. NHÓM A – VISA NGOẠI GIAO, CÔNG VỤ VÀ CHÍNH THỨC
| Mã Visa | Tên Visa (Tiếng Anh) | Đối tượng áp dụng | Quyền lợi & phạm vi làm việc | Thời hạn – Gia hạn | Ghi chú đặc biệt |
| A-1 | Diplomatic Visa (Thị thực ngoại giao) | Nhà ngoại giao, đại sứ, nhân viên ngoại giao được bổ nhiệm chính thức | Làm việc trong đại sứ quán, tổ chức quốc tế tại Hàn Quốc | Theo thời gian công tác, có thể gia hạn | Miễn lệ phí, có quyền ưu đãi ngoại giao |
| A-2 | Official Duty Visa (Thị thực công vụ) | Nhân viên chính phủ, tổ chức nhà nước thực hiện công vụ chính thức tại Hàn Quốc | Thực hiện nhiệm vụ ngoại giao, hành chính hoặc công vụ | Theo thời hạn công vụ, gia hạn được | Miễn nhiều thủ tục hải quan & thuế |
| A-3 | Treaty Visa (Thị thực hiệp ước) | Quân nhân, nhân viên thuộc lực lượng quốc phòng hoặc tổ chức hiệp ước có mặt tại Hàn | Làm việc theo thỏa thuận quân sự, hiệp định quốc tế | Theo thời hạn hiệp ước | Áp dụng cho nhân sự quân đội Mỹ, LHQ, NATO, v.v. |
7. CÁC LOẠI VISA HÀN QUỐC THEO SỐ LẦN VÀ THỜI HẠN NHẬP CẢNH
Visa Hàn Quốc được chia thành nhiều loại dựa trên số lần nhập cảnh và thời hạn hiệu lực. Việc hiểu rõ từng loại visa sẽ giúp bạn lựa chọn hình thức phù hợp nhất với nhu cầu du lịch, công tác hay thăm thân.
7.1. Visa nhập cảnh 1 lần (Single Entry Visa)
Đây là loại visa phổ biến dành cho người lần đầu sang Hàn Quốc du lịch hoặc thăm thân. Visa nhập cảnh một lần chỉ cho phép bạn vào Hàn Quốc duy nhất một lần, với thời hạn tối đa 3 tháng kể từ ngày được cấp. Sau khi rời khỏi lãnh thổ Hàn Quốc, visa này không còn hiệu lực, vì vậy bạn cần xin lại visa mới nếu muốn quay lại.
7.2. Visa nhập cảnh 2 lần (Double Entry Visa)
Visa 2 lần cho phép người sở hữu được nhập cảnh và lưu trú tại Hàn Quốc hai lần liên tiếp trong vòng 6 tháng kể từ ngày cấp. Đây là lựa chọn phù hợp cho những ai có kế hoạch di chuyển ngắn hạn giữa hai quốc gia, chẳng hạn như đi công tác hoặc thăm người thân trong thời gian ngắn.
7.3. Visa nhập cảnh nhiều lần (Multiple Entry Visa)
Visa nhập cảnh nhiều lần – hay còn gọi là visa multiple Hàn Quốc – là loại thị thực dành cho những người có nhu cầu di chuyển thường xuyên giữa Việt Nam và Hàn Quốc. Người sở hữu visa này có thể nhập cảnh nhiều lần trong thời gian hiệu lực của visa, thường là 5 năm hoặc 10 năm. Đây là hình thức visa được cấp cho các đối tượng có lịch sử du lịch tốt, công việc ổn định hoặc thường xuyên phải công tác, tham dự sự kiện tại Hàn Quốc.
7.4. Visa Hàn Quốc có thời hạn 3 tháng
Loại visa ngắn hạn này được thiết kế cho người sử dụng hộ chiếu phổ thông và không có nhu cầu đi lại thường xuyên. Thời hạn của visa là 3 tháng, cho phép lưu trú tối đa 30 ngày và chỉ nhập cảnh một lần. Phù hợp cho các chuyến du lịch ngắn hoặc tham quan ngắn hạn tại Hàn Quốc.
7.5. Visa Hàn Quốc có thời hạn 6 tháng
Visa 6 tháng là lựa chọn dành cho những người cần đi lại từ 1–2 lần trong nửa năm. Loại visa này thường áp dụng cho du khách, đối tác thương mại hoặc người đi công tác ngắn hạn. Trong vòng 6 tháng kể từ ngày cấp, người sở hữu có thể nhập cảnh tối đa 2 lần.
7.6. Visa Hàn Quốc có thời hạn 5 năm
Visa Hàn Quốc 5 năm – còn gọi là visa đại đô thị – là loại visa cho phép nhập cảnh nhiều lần trong suốt 5 năm. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những người có người thân sinh sống tại Hàn Quốc, hoặc cần đi công tác, làm việc thường xuyên. Chủ sở hữu có thể lưu trú tại Hàn Quốc tối đa 30–90 ngày mỗi lần nhập cảnh, tùy quy định hiện hành.
7.7. Visa Hàn Quốc có thời hạn 10 năm
Đây là loại visa dài hạn nhất trong hệ thống thị thực Hàn Quốc, cho phép nhập cảnh nhiều lần trong 10 năm kể từ ngày được cấp. Trong thời gian hiệu lực, người có visa 10 năm có thể tự do di chuyển, lưu trú và làm việc hợp pháp tại Hàn Quốc trong khuôn khổ quy định. Tuy nhiên, theo cập nhật mới nhất từ tháng 5/2024, thời gian lưu trú cho mỗi lần nhập cảnh bằng visa 10 năm giảm từ 90 ngày xuống còn tối đa 30 ngày.
Trên đây là những thông tin chi tiết và cập nhật nhất về các loại visa Hàn Quốc giúp bạn dễ dàng lựa chọn loại thị thực phù hợp với nhu cầu du lịch, học tập hay làm việc tại “xứ sở kim chi”. Việc hiểu rõ từng loại visa sẽ giúp bạn chuẩn bị hồ sơ chính xác, tiết kiệm thời gian và tăng khả năng được cấp visa. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết của E7-1Korea.

